cúng cháo

cúng cháo

Gia đình cúng cháo trên một bàn thờ nhỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cúng cháo hành động dâng cháo (thường cháo loãng, trắng) lên các vong hồn, cô hồn, hoặc những linh hồn lang thang không nơi nương tựa trong các nghi lễ tâm linh, đặc biệt vào tháng Bảy âm lịch (tháng cô hồn) hoặc trong các lễ cúng cô hồn.
    • Ý nghĩa: Việc cúng cháo thể hiện lòng từ bi, mong muốn xoa dịu, giúp đỡ những linh hồn đói khát, không được thờ cúng đầy đủ.
dụ sử dụng
  • (Vào ngày rằm tháng Bảy, nhiều gia đình thường thực hiện nghi lễ dâng cháo cho các linh hồn lang thang.)
  • (Ngôi chùa tổ chức nghi lễ dâng cháo để cầu nguyện cho những linh hồn không nơi trú ẩn.)
  • ( cụ nhà tôi vẫn duy trì tập tục dâng cháo vào mỗi tối mùng 1 ngày rằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cúng cháo thí": cúng cháo với ý nghĩa bố thí, cho đi, thường dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh lòng từ bi.

    • Lễ cúng cháo thí được tổ chức ngoài trời, rải cháo ra đường cho các vong hồn. (Nghi lễ dâng cháo bố thí được tổ chức ngoài trời, rải cháo ra đường cho các linh hồn.)
  • "cúng cháo đêm": cúng cháo vào ban đêm, thời điểm được cho linh hồn dễ xuất hiện.

    • Người dân trong làng kiêng ra đường vào giờ cúng cháo đêm. (Người dân trong làng kiêng ra đường vào thời gian cúng cháo ban đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cúng cô hồn (động từ): cúng cho các linh hồn lang thang, ngoài cháo còn có thể các lễ vật khác.

    • Lễ cúng cô hồn thường cháo, gạo, muối tiền vàng. (Lễ cúng cô hồn thường cháo, gạo, muối tiền vàng.)
  • Cháo cúng (danh từ): cháo được dùng để cúng.

    • Bát cháo cúng được để riêng, không ai ăn. (Bát cháo dùng để cúng được để riêng, không ai ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bố thí cháo: dâng cháo cho người nghèo hoặc linh hồn, mang tính từ thiện.
  • Thí cháo: cúng cháo với mục đích bố thí, thường dùng trong Phật giáo.
Thành ngữ liên quan
  • Cúng cháo cho ma: ý nói làm việc vô ích, không mang lại kết quả (thường dùng với nghĩa bóng, châm biếm).

    • Làm ơn cho , chẳng khác gì cúng cháo cho ma. (Giúp đỡ , chẳng khác gì làm việc vô ích.)
  • Cháo cúng, cơm hàng: chỉ những thứ tạm bợ, không được coi trọng.

    • Đồ đạc này như cháo cúng, cơm hàng, chẳng ai thèm ngó. (Đồ đạc này như đồ tạm bợ, chẳng ai thèm để ý.)